Kaori Dict

減点

げんてん

genten

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢM ĐIỂM

Nghĩa

  1. 1.trừ điểm
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.subtracting points; deducting points

  2. danh từ

    2.points deducted

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減点 (げんてん) — trừ điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict