Kaori Dict

Điểm

spot · point · mark · speck

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#165 / 2.501
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
26
Pinyin
dian3
Tiếng Hàn

spot · point · mark · speck · decimal point

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうさてんkousatenGIAO SAI ĐIỂM

ngã tư; điểm giao nhau; giao lộ

N5
てんtenĐIỂM

dấu; điểm số

N4
つくtsuku

đánh; bật; cháy

N4
けってんkettenKHIẾM ĐIỂM

khuyết điểm

N3
してんshitenTHỊ ĐIỂM

góc nhìn; quan điểm; điểm thị; tầm nhìn

N3
ようてんyoutenYẾU ĐIỂM

điểm chính; nội dung; trọng tâm

N3
さすsasu

đổ, rót

N3
くとうてんkutoutenCÂU ĐẬU ĐIỂM

dấu câu; dấu chấm; dấu phẩy; dấu chấm câu

N2
さいてんsaitenTHÁI ĐIỂM

điểm thi; chấm điểm

N2
じゃくてんjakutenNHƯỢC ĐIỂM

điểm yếu; khuyết điểm; chỗ yếu

N2
しゅうてんshuutenCHUNG ĐIỂM

ga cuối; điểm dừng; nơi kết thúc

N2
じゅうてんjuutenTRỌNG ĐIỂM

nhấn mạnh; ưu tiên; điểm cốt lõi

N2
しょうてんshoutenTIÊU ĐIỂM

trung tâm; điểm chính

N2
ちてんchitenĐỊA ĐIỂM

vị trí; chỗ

N2
ちょうてんchoutenĐỈNH ĐIỂM

đỉnh; đỉnh cao

N2
てんすうtensuuĐIỂM SỐ

điểm

N2
れいてんreitenLINH ĐIỂM

điểm 0; không điểm

N2
うなずくunazuku

gật đầu

N2
まんてんmantenMÃN ĐIỂM

enperfect score

N2
てんてんtenten

điểm nhỏ; lẻ

N2
かんてんkantenQUAN ĐIỂM

góc nhìn

N1
きてんkitenKHỞI ĐIỂM

enstarting point

N1
ぎゃくてんgyakutenNGHỊCH CHUYỂN

đảo ngược; thay đổi đột ngột; quay ngược

N1
げんてんgentenNGUYÊN ĐIỂM

điểm gốc

N1
てんけんtenkenĐIỂM KIỂM

kiểm tra

N1
とくてんtokutenĐẮC ĐIỂM

điểm số; điểm đạt

N1
もうてんmoutenMANH ĐIỂM

điểm mù; lỗ hổng; điểm yếu

N1
りてんritenLỢI ĐIỂM

enadvantage, point in favor

N1
てんせんtensenĐIỂM TUYẾN

đường chấm

N1
いってんittenNHẤT ĐIỂM

điểm; một vấn đề

thông dụng
おてんotenÔ ĐIỂM

điểm đen; khuyết điểm; nhục nhã

thông dụng
きょてんkyotenCỨ ĐIỂM

enbase (of operations); site; location; center; foothold; stronghold; (strategic) position

thông dụng
きょうつうてんkyoutsuutenCỘNG THÔNG ĐIỂM

enpoint in common; common feature

thông dụng
げんてんgentenGIẢM ĐIỂM

ensubtracting points; deducting points · points deducted

thông dụng
げんじてんgenjitenHIỆN THỜI ĐIỂM

enpresent point (i.e. in history); at the present time

thông dụng
じてんjitenTHỜI ĐIỂM

enpoint in time; occasion

thông dụng
じてんjitenTHỨ ĐIỂM

enrunner-up

thông dụng
しってんshittenTHẤT ĐIỂM

enlost point (in a game); point given away; conceded goal · run charged to the pitcher

thông dụng
しょうすうてんshousuutenTIỂU SỐ ĐIỂM

endecimal point; radix point

thông dụng
せってんsettenTIẾP ĐIỂM

enpoint of tangency; point of contact · (electrical) contact

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点 (Điểm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict