Kaori Dict

現時点

げんじてん

genjiten

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆN THỜI ĐIỂM

Nghĩa

  1. 1.hiện tại
  1. danh từ

    1.present point (i.e. in history); at the present time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現時点 (げんじてん) — hiện tại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict