Kaori Dict

Hiện

present · existing · actual

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#85 / 2.501
Bộ thủ
bộ 96
Từ JLPT chứa chữ
18
Pinyin
xian4
Tiếng Hàn

present · existing · actual

Từ chứa chữ này · dễ trước

あらわすarawasu

biểu thị; thể hiện

N3
あらわれるarawareru

xuất hiện; hiện diện

N3
げんきんgenkinHIỆN KIM

tiền mặt

N3
げんざいgenzaiHIỆN TẠI

bây giờ

N3
げんじつgenjitsuHIỆN THỰC

thực tế

N3
げんしょうgenshouHIỆN TƯỢNG

enphenomenon

N3
げんばgenbaHIỆN TRƯỜNG

enactual spot, scene, field

N3
げんじょうgenjouHIỆN TRẠNG

tình trạng

N3
げんだいgendaiHIỆN ĐẠI

thời đại hiện nay; thời đại hiện tại

N3
じつげんjitsugenTHỰC HIỆN

hiện thực

N3
ひょうげんhyougenBIỂU HIỆN

miêu tả; trình bày; diễn đạt

N3
あらわれaraware

biểu hiện; dấu hiệu; hiện tượng

N3
げんにgenni

thực sự; thật sự

N2
げんgenHIỆN

hiện tại; hiện hữu

N2
げんこうgenkouHIỆN HÀNH

hiện thời; đang dùng

N1
げんぞうgenzouHIỆN TƯỢNG

rèn ảnh; xử lý phim

N1
げんちgenchiHIỆN ĐỊA

địa điểm; nơi thực tế

N1
さいげんsaigenTÁI HIỆN

tái tạo; tái diễn

N1
しゅつげんshutsugenXUẤT HIỆN

enappearance, arrival

N1
げんきょうgenkyouHIỆN HUỐNG

enpresent condition

thông dụng
げんじてんgenjitenHIỆN THỜI ĐIỂM

enpresent point (i.e. in history); at the present time

thông dụng
げんじつてきgenjitsutekiHIỆN THỰC ĐÍCH

enrealistic; pragmatic

thông dụng
げんじゅうしょgenjuushoHIỆN TRÚ SỞ

en(present) address

thông dụng
げんしょくgenshokuHIỆN CHỨC

enpresent post; current office; (an) incumbent

thông dụng
げんぶつgenbutsuHIỆN VẬT

enactual article or goods · spots (stocks, foreign exchange, commodities, etc.)

thông dụng
げんえきgen'ekiHIỆN DỊCH

enactive duty; active service · student taking (university) entrance exams while still enrolled in school; student who passed their university entrance exams on the first try

thông dụng
いいあらわすiiarawasu

ento express (in words) · to confess

thông dụng
げんゆうgen'yuuHIỆN HỮU

enpresent; existing

thông dụng
げんこうはんgenkouhanHIỆN HÀNH PHẠM

enflagrante delicto; caught red-handed

thông dụng
げんだんかいgendankaiHIỆN ĐOẠN GIAI

enpresent stage; current phase · current rank; present grade

thông dụng
げんだいてきgendaitekiHIỆN ĐẠI ĐÍCH

enmodern; modernistic

thông dụng
げんだいしゃかいgendaishakaiHIỆN ĐẠI XÃ HỘI

enmodern society

thông dụng
よこならびげんしょうyokonarabigenshou

enherd instincts

おんだんかげんしょうondankagenshouÔN NOÃN HOÁ HIỆN TƯỢNG

engreenhouse effect

かんじょうひょうげんkanjouhyougenCẢM TÌNH BIỂU HIỆN

enexpressing emotion; drawing facial expressions

きやくひょうげんkiyakuhyougenKÝ ƯỚC BIỂU HIỆN

enirreducible representation

ぐげんgugenCỤ HIỆN

enincarnation; embodiment; realization; giving concrete form (to)

けんげんkengenHIỂN HIỆN

enmanifestation

げんかgenkaHIỆN GIÁ

encurrent price

げんぎょうgengyouHIỆN NGHIỆP

enon-site work; work-site operations

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現 (Hiện) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict