Kaori Dict

現れ

あらわれ

araware

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.biểu hiện; dấu hiệu; hiện tượng
  1. danh từ

    1.embodiment; manifestation; materialization; materialisation; expression; indication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is an index of her character.

  • It is a manifestation of her expectations.

  • The Japanese do not always make a bow as a mark of respect.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現れ (あらわれ) — biểu hiện; dấu hiệu; hiện tượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict