Kaori Dict

感情表現

かんじょうひょうげん

kanjouhyougen

Âm Hán-Việt: CẢM TÌNH BIỂU HIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.expressing emotion; drawing facial expressions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感情表現 (かんじょうひょうげん) — expressing emotion; drawing facial expressions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict