Kaori Dict

Tình

feelings · emotion · passion · sympathy

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#235 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
qing2
Tiếng Hàn

feelings · emotion · passion · sympathy · circumstances · facts

Từ chứa chữ này · dễ trước

あいじょうaijouÁI TÌNH

tình cảm; tình yêu

N3
かんじょうkanjouCẢM TÌNH

cảm xúc; cảm thụ

N3
じじょうjijouSỰ TÌNH

hoàn cảnh; tình huống

N3
じょうjouTÌNH

cảm xúc; tình cảm

N3
じょうほうjouhouTÌNH BÁO

thông tin; tin tức; dữ liệu

N3
じょうきょうjoukyouTRẠNG HUỐNG

trạng hứng; tình hình; hoàn cảnh; trạng thái

N3
じょうたいjoutaiTRẠNG THÁI

tình trạng; hình thức

N3
ひょうじょうhyoujouBIỂU TÌNH

biểu cảm

N3
ゆうじょうyuujouHỮU TÌNH

tình bạn; tình đồng chí

N3
くじょうkujouKHỔ TÌNH

khiếu nại; phàn nàn; phàn nàn; khiếu nại

N2
じゅんじょうjunjouTHUẦN TÌNH

thuần khiết

N2
なさけnasake

đồng cảm; thương xót; tình cảm

N1
じょうせいjouseiTÌNH THẾ

tình hình; tình trạng; hoàn cảnh

N1
じょうねつjounetsuTÌNH NHIỆT

đam mê; nhiệt huyết

N1
しんじょうshinjouTÂM TÌNH

cảm xúc; nội tâm

N1
どうじょうdoujouĐỒNG TÌNH

sự thương xót; lòng trắc ẩn

N1
じょうちょjouchoTÌNH TỰ

cảm xúc; tâm trạng; không khí

N1
なさけないnasakenai

đáng thương; đáng buồn; xấu hổ; thảm hại

N1
なさけぶかいnasakebukai

từ bi; nhân hậu; thương xót; tốt bụng

N1
げきじょうgekijouKÍCH TÌNH

enviolent emotion; passion; fury

thông dụng
こんじょうkonjouCĂN TÍNH

enwillpower; guts; determination; grit; spirit · character; nature; disposition; personality

thông dụng
しじょうshijouTHI TÌNH

enpoetic sentiment · poetic interest; poetic inspiration

thông dụng
じょうかんjoukanTÌNH CẢM

enfeeling; sensitivity; emotion

thông dụng
じょうけいjoukeiTÌNH CẢNH

enspectacle; sight; scene

thông dụng
じょうほうしょりjouhoushoriTÌNH BÁO XỬ LÝ

endata processing; information processing

thông dụng
にんじょうninjouNHÂN TÌNH

enhumanity; empathy; kindness; sympathy · human nature; common sense; customs and manners

thông dụng
せいじょうseijouCHÍNH TÌNH

enpolitical situation; political affairs

thông dụng
たいだtaidaĐÃI ĐOẠ

enlazy; idle; indolent; slothful

thông dụng
ちんじょうchinjouTRẦN TÌNH

enpetition; appeal

thông dụng
ふぜいfuzeiPHONG TÌNH

entaste; elegance; charm · appearance; air

thông dụng
むじょうmujouVÔ TÌNH

enheartlessness; hardness of heart; coldheartedness; cruelty · insentient; inanimate

thông dụng
ごうじょうgoujouCƯỜNG TÌNH

enobstinate; stubborn; headstrong

thông dụng
じつじょうjitsujouTHỰC TÌNH

enreal condition; actual circumstances; actual state of affairs

thông dụng
じょじょうjojouTỰ TÌNH

enlyricism; description of one's feelings

thông dụng
ないじょうnaijouNỘI TÌNH

eninternal conditions; true state of affairs

thông dụng
かんじょうてきkanjoutekiCẢM TÌNH ĐÍCH

enemotional; sentimental

thông dụng
こくじょうkokujouQUỐC TÌNH

enconditions of a country

thông dụng
じょうほうかしゃかいjouhoukashakaiTÌNH BÁO HOÁ XÃ HỘI

eninformation society

thông dụng
じょうほうさんぎょうjouhousangyouTÌNH BÁO SẢN NGHIỆP

eninformation industry

thông dụng
じょうほうぶjouhoubuTÌNH BÁO BỘ

eninformation bureau; intelligence department

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情 (Tình) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict