Kaori Dict

詩情

しじょう

shijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THI TÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.poetic sentiment

  2. danh từ

    2.poetic interest; poetic inspiration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A vein of poetry exists in the hearts of all men.

  • The airplane has robbed travel of its poetry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詩情 (しじょう) — poetic sentiment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict