Kaori Dict

市場

しじょう

shijou

N1

Âm Hán-Việt: THỊ TRƯỜNG

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.chợ
  1. danh từ

    1.market (financial, stock, domestic, etc.); marketplace; exchange

  2. danh từ

    2.(street) market

    usu. read いちば

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.

    He lost a fortune in the stock market.

  • Thị trường sản phẩm cao cấp đang phát triển một cách nhanh chóng.

    The market for luxury goods is growing fast.

  • Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.

    The stock market crash forced many retirees back into the job market.

  • Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

    The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.

  • Several more companies are moving to enter the lucrative pet food market of the country.

  • The market prices have fallen across the board.

  • The market rallied.

  • The stock market has dropped today.

  • The counterfeit bills flooded the market over the weekend.

  • The stock market is very active.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市場 (しじょう) — chợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict