第58課/N1 · Bài 58
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1しくじるshikujiru
thất bại; sai lầm
- 2
cấu trúc; cơ chế; tổ chức; hệ thống
- 3
tư hình; án tử hình
- 4
độ ẩm, ẩm ướt
- 5
thực thi; áp dụng; thực hiện
- 6
suy nghĩ; tư duy
- 7
định hướng; mục tiêu; sở thích
- 8
thị hào; sở thích; ưu thích; thích
- 9
mục; vấn đề
- 10
bảng giờ
- 11
enhell
- 12
chênh lệch giờ
- 13
tự do
- 14
thẩm tra; kiểm tra
- 15
tài sản; tài sản cá nhân
- 16
ủng hộ; ủng hộ mạnh mẽ
- 17
độc lập
- 18
nộp thí
- 19
thêu; thêu thùa
- 20
chợ
例文Câu ví dụ trong bài
- しくじる今回はしくじれないぞ。
Lần này bạn không được thất bại đâu đấy.
- 仕組み株式市場は気が短い人から忍耐強い人に富を移すための素晴らしく効率的な仕組みです。
Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
- 死刑その犯罪は死刑に値する。
That crime is punishable by death.
- 湿気るあらやだ、このお煎餅もう湿気ってる。
Yecch. This rice cracker is soggy.
- 施行いつその法律は施行されますか。
When will the law go into force?
- 思考彼女の思考回路がまったく理解できない。
Tôi hoàn toàn không thể hiểu cách suy nghĩ của cô ấy.
- 志向その会社の強さは未来志向の戦略によって生みだされている。
The strength of the firm is attributed to its future-oriented strategy.
- 嗜好コーヒーは酸味のないものの方が父の嗜好に合うようだ。
Coffee without acidity seems to suit my father's taste better.
- 事項ジェーンは申込書に必要事項を書き入れた。
Jane filled out an application.
- 時刻表時刻表が改正された。
The timetable has been revised.