Kaori Dict

自在

じざい

jizai

N1

Âm Hán-Việt: TỰ TẠI

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.tự do
  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.being able to do as one pleases; doing at will

  2. danh từviết tắt

    2.pothook

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a good command of French.

  • I want to play a game where a noble female knight with the nickname "Light-Speed" freely manipulates gravity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自在 (じざい) — tự do | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict