Kaori Dict

施行

しこう

shikou

N1

Âm Hán-Việt: THI HÀNH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.thực thi; áp dụng; thực hiện
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.putting in force (a law); putting into operation; putting into effect; enforcement

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.carrying out (a plan, policy, etc.); execution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When will the law go into force?

  • The law came into effect on the day it was proclaimed.

  • The government must enforce the law immediately.

  • They are going to put the bad law in force.

  • The new law was enforced on the people of the island.

  • The reformed Labour Standards Act will be in force from Jan 1st 2004.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

施行 (しこう) — thực thi; áp dụng; thực hiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict