Kaori Dict

嗜好

しこう

shikou

N1

Âm Hán-Việt: THỊ HẢO

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.thị hào; sở thích; ưu thích; thích
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.taste; liking; preference

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Coffee without acidity seems to suit my father's taste better.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗜好 (しこう) — thị hào; sở thích; ưu thích; thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict