Kaori Dict

志向

しこう

shikou

N1

Âm Hán-Việt: CHÍ HƯỚNG

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.định hướng; mục tiêu; sở thích
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.intention; aim; preference (for); orientation (towards a goal)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The strength of the firm is attributed to its future-oriented strategy.

  • In a past-oriented society, people dwell on the past and on tradition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

志向 (しこう) — định hướng; mục tiêu; sở thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict