Kaori Dict

地獄

じごく

jigoku

N1

Âm Hán-Việt: ĐỊA NGỤC

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

enhellNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từBuddhism

    1.hell realm; Naraka

  2. danh từChristianity

    2.Hell

  3. danh từ

    3.hell; misery; nightmare; inferno

  4. danh từ

    4.place where a volcano or hot springs constantly spew smoke or steam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là địa ngục.

    It was hell.

  • Có tiền thì mới có quyền.

    Money is everything.

  • Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

    Marriage, in peace, is this world's paradise; in strife, this life's purgatory.

  • Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

    Marriage, in peace, is this world's paradise; in strife, this life's purgatory.

  • Trái tim con người là nơi trú ngụ của ác quỷ. Có đôi lúc, tôi cảm thấy cứ như thể bên trong tôi là một địa ngục vậy.

  • The place became a hell on earth.

  • "How can I lose?" answered Satan. "All the umpires are down here in Hell."

  • Go to hell!

  • Even hell can be a nice place to live when you get used to it.

  • Hell is other people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地獄 (じごく) — hell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict