第59課/N1 · Bài 59
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
nghỉ việc
- 2
giọt; chảy nhỏ; giọt nước
- 3システムshisutemu
hệ thống; hệ thống máy tính
- 4
chìm; ngồi xuống
- 5
cơ sở; cơ sở vật chất
- 6
trước; trước khi
- 7
con trai (kính ngữ)
- 8
kéo dài; bền vững
- 9
tự trọng, tự tôn
- 10
muốn; ngưỡng mộ; tôn thờ
- 11
ensecret intention, motive
- 12
đáy; nền; lớp nền
- 13
thân thiết; làm quen; kết bạn
- 14
điều tra; chuẩn bị; học trước
- 15
ai tưởng; thân thiện; lễ phép
- 16
quan hệ; mối quan hệ; mối quan hệ
- 17
khoảng trống; thời gian ngắn; nghỉ ngơi
- 18
cố ý; dám; dám làm; cố gắng
- 19
ngưỡng mộ; kính trọng; tìm kiếm chỉ dẫn
- 20
bẩn
例文Câu ví dụ trong bài
- 辞職私は辞職する意志はまったくない。
I have no intention of resigning.
- 滴濡れたタオルから滴が垂れている。
Water is dripping from the wet towel.
- システムこのシステムには、保護回路が組み込まれています。
Với hệ thống này, mạch bảo vệ đã được thiết kế tích hợp bên trong.
- 沈める彼らは敵の船を10せき沈めた。
They sank ten enemy ships.
- 施設教育施設を拡充する金をもっと多くと望んでいる。
People want more money to expand educational institutions.
- 事前事前に予約を取っておくべきだ。
We'd better make a reservation beforehand.
- 子息ご子息のご結婚を心よりお祝い申し上げます。
Please accept our heartiest congratulations on the marriage of your son.
- 持続彼は持続可能な開発の専門家です。
Anh ấy là một chuyên gia phát triển bền vững.
- 自尊心彼女の態度は私の自尊心を傷つけた。
Her attitude hurt my self-respect.
- 慕う少女は叔母をとても慕っている。
The girl is deeply attached to her aunt.