Kaori Dict

子息

しそく

shisoku

N1

Âm Hán-Việt: TỬ TỨC

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.con trai (kính ngữ)
  1. danh từ

    1.(another's) son

    oft. ご〜

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please accept our heartiest congratulations on the marriage of your son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子息 (しそく) — con trai (kính ngữ) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict