Kaori Dict

息

Tức

hơi; thở; nghỉ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#882 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
xi1, xi2
Tiếng Hàn
식

hơi; thở; nghỉ

Từ chứa chữ này · dễ trước

むすこmusukoTỨC TỬ

en(humble) son

N4
きゅうそくkyuusokuHƯU TỨC

nghỉ ngơi, thư giãn, thư giãn

N3
いきikiTỨC

hơi thở; hòa hợp; hơi nước; hơi bốc

N3
ためいきtameiki

tiếng thở dài; tiếng thở

N2
ひといきhitoikiNHẤT TỨC

một tức; hơi thở; nghỉ ngơi; một hơi

N1
しそくshisokuTỬ TỨC

con trai (kính ngữ)

N1
しょうそくshousokuTIÊU TỨC

tin tức; thông tin

N1
ちっそくchissokuTRẤT TỨC

ngạt thở; nghẹt thở; thiếu oxy

N1
りそくrisokuLỢI TỨC

lãi suất

N1
どらむすこdoramusuko

con lười biếng; con lãng phí

thông dụng
ひとりむすこhitorimusukoNHẤT NHÂN TỨC TỬ

con trai duy nhất

thông dụng
いこうikou

nghỉ ngơi, thư giãn

thông dụng
しゅうそくshuusokuCHUNG TỨC

chung tục; chấm dứt

thông dụng
しょうそくすじshousokusujiTIÊU TỨC CÂN

nguồn tin

thông dụng
ねいきneikiTẨM TỨC

hơi thở ngủ; hơi thở khi ngủ

thông dụng
せいそくseisokuSINH TỨC

eninhabiting; living

thông dụng
いぶきibukiTỨC XUY

hơi thở; sức sống

thông dụng
いきぎれikigire

khó thở; thở hổn hển

thông dụng
たんそくtansokuTHÁN TỨC

thở dài; nỗi buồn

thông dụng
ぜんそくzensokuSUYỄN TỨC

bệnh hen suyễn

thông dụng
はないきhanaikiTỴ TỨC

thở bằng mũi; hít mũi

thông dụng
せいそくちseisokuchiSINH TỨC ĐỊA

nơi sinh sống

thông dụng
あいそくaisokuÁI TỨC

en(your) beloved son; cute boy

あんそくansokuAN TỨC

enrest; repose

いんじゅんこそくinjunkosokuNHÂN TUẦN CÔ TỨC

endilly-dallying and temporizing (temporising)

きそくkisokuKHÍ TỨC

enbreathing; breath

きそくえんえんkisokuen'en

engasping for breath; at one's last gasp; breathing feebly; on the brink of death; more dead than alive

きゅうそくじかんkyuusokujikanHƯU TỨC THỜI GIAN

enrecess; break; breathing spell

きゅうそくじょkyuusokujoHƯU TỨC SỞ

enlobby; lounge; recreation room; break room

こそくkosokuCÔ TỨC

enunderhanded; unfair · makeshift; stopgap

いきをするikiwosuru

ento breathe

いきをつくikiwotsuku

ento take a breath; to take a short rest

いきをころすikiwokorosu

ento hold one's breath; to catch one's breath

いきをふきかえすikiwofukikaesu

ento resume breathing; to come around; to come back to life

いきをはずませるikiwohazumaseru

ento pant; to gasp; to be short of breath; to be excited

いきつぎikitsugi

entaking a breath (while singing, swimming, etc.) · short break; breather

むすこさんmusukosan

enson

いきぬきikinuki

entaking a breather; relaxation; rest · vent; ventilation opening

まごむすこmagomusukoTÔN TỨC TỬ

engrandson

ちっそくガスchissokugasu

enchoking gas

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息 (Tức) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict