Kaori Dict

息子

むすこ

musuko

N4

Âm Hán-Việt: TỨC TỬ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

en(humble) sonNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.son

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.penis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con cô ấy bị ốm.

    Her son is sick.

  • Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.

    Like father, like son.

  • Anh ấy có 7 người con trai.

    He has seven sons.

  • Ông ấy có ba người con trai.

    He has three sons.

  • Tom có ba người con trai.

    Tom has three sons.

  • Tôi tự hào về con trai tôi.

    I'm proud of my son.

  • Tom có một người con trai làm nghề nha sĩ.

    Tom has a son who is a dentist.

  • Họ đã mất đi người con trai duy nhất trong một vụ tai nạn.

  • Tôi thất vọng về con trai tôi.

    I am disappointed in my son.

  • Tom đã kết hôn, thậm chí đã có một đứa con trai.

    Tom is married and even has a son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息子 (むすこ) — (humble) son | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict