Kaori Dict

喘息

ぜんそく

zensoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: SUYỄN TỨC

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.asthma

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị lên cơn hen.

    I had an asthma attack.

  • I have asthma.

  • He has asthma.

  • Tom has asthma.

  • Sami had asthma.

  • Do you have any asthma medicine?

  • When was your last asthma attack?

  • My daughter often had asthma attacks when she was a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喘息 (ぜんそく) — asthma | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict