Kaori Dict

Suyễn

pant · gasp · breathe hard

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2449 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
chuan3
Tiếng Hàn

pant · gasp · breathe hard

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぜんそくzensokuSUYỄN TỨC

enasthma

thông dụng
よぜんyozenDƯ SUYỄN

enlingering life; feeble existence; brink of ruin

あえぐaegu

ento gasp; to pant; to breathe hard · to suffer; to struggle

あえぎaegi

engasping; puffing; wheezing · asthma

しょうにぜんそくshounizensokuTIỂU NHI SUYỄN TỨC

eninfantile asthma

きかんしぜんそくkikanshizensokuKHÍ QUẢN CHI SUYỄN TỨC

enbronchial asthma

ぜんそくがおこるzensokugaokoru

ento have an attack of asthma

ざんぜんzanzenTÀN SUYỄN

enthe remainder of one's life

ぜんめいzenmeiSUYỄN MINH

enstridor; wheezing; noisy breathing

あえぎごえaegigoe

enpanting; gasping; heavy breathing

あえぎあえぎaegiaegi

engasping; breathing heavily

よっかいちぜんそくyokkaichizensoku

enYokkaichi asthma

ぜんおんzen'onSUYỄN ÂM

enstridor · stridulous

しぜんぜんめいshizenzenmeiTỬ TIỀN SUYỄN MINH

endeath rattle

ごぎゅうつきにあえぐgogyuutsukiniaegu

ento be overanxious; to worry needlessly

アスピリンぜんそくasupirinzensoku

enaspirin-induced asthma; aspirin-exacerbated respiratory disease

ぜんそくほっさzensokuhossaSUYỄN TỨC PHÁT TÁC

enasthma attack; asthma exacerbation

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喘 (Suyễn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict