Kaori Dict

喘ぐ

あえぐ

aegu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    1.to gasp; to pant; to breathe hard

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぐtự động từ

    2.to suffer; to struggle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is under considerable stress.

  • He panted under a heavy load.

  • There is a rapid increase in shops struggling in the depression.

  • He ran up the stairs breathing very hard.

  • She gasped out the news.

  • The dog lay panting after his long chase.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喘ぐ (あえぐ) — to gasp; to pant; to breathe hard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict