Kaori Dict

喘ぎ喘ぎ

あえぎあえぎ

aegiaegi

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.gasping; breathing heavily

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He ran up the stairs breathing very hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喘ぎ喘ぎ (あえぎあえぎ) — gasping; breathing heavily | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict