Kaori Dict

死前喘鳴

しぜんぜんめい

shizenzenmei

Âm Hán-Việt: TỬ TIỀN SUYỄN MINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.death rattle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死前喘鳴 (しぜんぜんめい) — death rattle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict