Kaori Dict

鼻息

はないき

hanaiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỴ TỨC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nasal breathing; breathing through one's nose

  2. danh từ

    2.person's pleasure; excitement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼻息 (はないき) — nasal breathing; breathing through one's nose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict