Kaori Dict

息をする

いきをする

ikiwosuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to breathe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please breathe through your nose.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息をする (いきをする) — to breathe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict