Kaori Dict

安息

あんそく

ansoku

Âm Hán-Việt: AN TỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rest; repose

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My room is an inviolable refuge.

  • Which one will be our final resting place?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安息 (あんそく) — rest; repose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict