Kaori Dict

息抜き

いきぬき

ikinuki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.taking a breather; relaxation; rest

  2. danh từ

    2.vent; ventilation opening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You can't just work all day every day. You need to take a vacation once in a while.

  • Let's ease up.

  • Let's take a break from work by drinking coffee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息抜き (いきぬき) — taking a breather; relaxation; rest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict