Kaori Dict

利息

りそく

risoku

N1

Âm Hán-Việt: LỢI TỨC

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.lãi suất
  1. danh từ

    1.interest (on a loan, deposit etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He paid the loan with interest.

  • Accrued interest will be paid into your account.

  • A bank lends us money at interest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利息 (りそく) — lãi suất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict