Kaori Dict

Lợi

profit · advantage · benefit

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#203 / 2.501
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
li4
Tiếng Hàn

profit · advantage · benefit

Từ chứa chữ này · dễ trước

べんりbenriTIỆN LỢI

enconvenient, handy

N5
アメリカamerikaÁ MỄ LỢI GIA

enAmerica, U.S.A.

N4
りようriyouLỢI DỤNG

sử dụng; lợi ích

N4
アフリカafurikaA PHẤT LỢI GIA

Châu Phi

N4
けんりkenriQUYỀN LỢI

quyền

N3
ふりfuriBẤT LỢI

bất thuận; bất thuận lợi

N3
りえきriekiLỢI ÍCH

lợi nhuận; phúc lợi; ơn lành

N3
りこうrikouLỢI KHẨU

thông minh; lanh lợi; ngoan ngoãn; vâng lời

N3
きくkiku

có hiệu quả; có tác dụng; có công; có thể

N3
ゆうりyuuriHỮU LỢI

enadvantageous, better

N3
りがいrigaiLỢI HẠI

lợi ích; bất lợi

N2
じゃりjariSA LỢI

đá sỏi; vật liệu xây; cát sỏi

N1
しょうりshouriTHẮNG LỢI

chiến thắng; đạt thắng

N1
りしrishiLỢI TỬ

lãi suất

N1
りじゅんrijunLỢI NHUẬN

enprofit, returns

N1
りそくrisokuLỢI TỨC

lãi suất

N1
りてんritenLỢI ĐIỂM

enadvantage, point in favor

N1
ききめkikime

kiểm, hiệu quả; tác dụng; ấn tượng

N1
ひだりききhidarikiki

người thuận tay trái; người thích uống rượu

N1
イギリスigirisuANH CÁT LỢI

Anh quốc; Vương quốc Anh

thông dụng
イタリアitariaY THÁI LỢI

Ý; Italy

thông dụng
オーストラリアoosutorariaHÀO THÁI LẠT LỢI

Úc; Australia

thông dụng
キリシタンkirishitanTHIẾT CHI ĐAN

Cơ đốc giáo; người Kitô

thông dụng
シベリアshiberiaTÂY TỶ LỢI Á

enSiberia · cake made with layers of sweet bean paste and sponge cake

thông dụng
シリアshiriaTỰ LỢI Á

enSyria

thông dụng
チリchiriTRÍ LỢI

đất Chile

thông dụng
ブルガリアburugariaBỘT NHA LỢI

enBulgaria

thông dụng
リベリアriberiaLỢI TỶ LỢI Á

enLiberia

thông dụng
アメリカがっしゅうこくamerikagasshuukoku

Hoa Kỳ; Mỹ

thông dụng
えいりeiriDOANH LỢI

lợi nhuận; kiếm tiền

thông dụng
えいりeiriNHUỆ LỢI

sắc bén; nhọn; acute

thông dụng
きんりkinriKIM LỢI

eninterest rate; interest

thông dụng
くちききkuchikiki

enmediation; good offices; intervention; mediator; middleman · influential person; person of influence

thông dụng
じつりjitsuriTHỰC LỢI

enutility; (actual) profit; actual benefit; material gain

thông dụng
ていりteiriĐÊ LỢI

enlow interest rate

thông dụng
とうりtouriĐẢNG LỢI

enparty interests

thông dụng
ふりえきfuriekiBẤT LỢI ÍCH

endisadvantage; handicap; drawback; inadvisability; inexpediency; loss

thông dụng
ふくりfukuriPHỨC LỢI

encompound interest

thông dụng
べんりさbenrisa

enconvenience; handiness; usefulness

thông dụng
riLỢI

enadvantage; benefit; profit; interest

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利 (Lợi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict