Kaori Dict

智利

チリ

chiri

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÍ LỢI

Nghĩa

  1. 1.đất Chile
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Chile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to today's paper, there was a big earthquake in Chile yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

智利 (チリ) — đất Chile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict