Kaori Dict

地理

ちり

chiri

N4

Âm Hán-Việt: ĐỊA LÝ

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

engeographyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.geography

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I prefer history to geography.

  • I am weak in geography.

  • I am weak in geography.

  • I am weak in geography.

  • Tom is a geography teacher.

  • He likes geography and history.

  • I like geography and history.

  • I don't know this neighborhood too well.

  • Are they all ready?

  • My knowledge of geography is poor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地理 (ちり) — geography | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict