Kaori Dict

/N4 · Bài 7

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    むかえるmukaeru

    đón tiếp; chào đón; gặp gỡ; nhận

  2. 2
    さわるsawaru

    chạm; cảm nhận

  3. 3
    だてdate

    đến

  4. 4
    しゃちょうshachouXÃ TRƯỞNG

    giám đốc; chủ tịch công ty

  5. 5
    どうぶつえんdoubutsuenĐỘNG VẬT VIÊN

    công viên động vật

  6. 6
    つかまえるtsukamaeru

    bắt; bắt giữ; nắm bắt

  7. 7
    きせつkisetsuQUÝ TIẾT

    mùa; thời tiết

  8. 8
    よるyoru

    đi qua; dừng lại; gần gũi

  9. 9
    きまるkimaru

    đã quyết định; đã được sắp xếp; đã được định

  10. 10
    ひらくhiraku

    mở; mở ra; mở cửa; khai trương

  11. 11
    にげるnigeru

    trốn; chạy trốn; tránh

  12. 12
    dakara

    vì vậy; do đó; vì lý do đó

  13. 13
    ざんねんzannenTÀN NIỆM

    đáng tiếc; đáng buồn

  14. 14
    たたみtatamiĐIỆP

    entatami mat (Japanese straw mat)

  15. 15
    ていねいteineiĐINH NINH

    lịch sự

  16. 16
    ちりchiriĐỊA LÝ

    engeography

  17. 17
    さっきsakkiTIÊN

    đã qua; vừa rồi; một lúc trước

  18. 18
    こわいkowai

    đáng sợ; đáng sợ

  19. 19
    つつむtsutsumu

    bọc; quấn; bao phủ

  20. 20
    なるべくnarubeku

    càng nhiều; nếu có thể; càng tốt

Câu ví dụ trong bài

  • Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.

  • Tránh voi chả xấu mặt nào.

  • Cái tòa nhà kia có bao nhiêu tầng?

  • Giám đốc đang ở đâu?

  • Condors have never bred in zoos.

  • Tôi có thể bắt taxi ở đây không?

  • Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.

  • Bạn đứng sang một bên có được không?

  • Tom chắc chắn sẽ thắng.

  • Anh ta hễ mở mồm ra là y như rằng sẽ phàn nàn về điều gì đó.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 7 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict