Kaori Dict

季節

きせつ

kisetsu

N4

Âm Hán-Việt: QUÝ TIẾT

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.mùa; thời tiết
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.season; time of year

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mùa xuân là mùa tôi thích nhất trong các mùa.

    I like spring the best of the seasons.

  • Mùa đông là mùa tôi thích nhất.

    Winter is my favorite season.

  • Eggs are cheap this season.

  • Spring is a delightful season.

  • It's strawberry season.

  • It's the ski season.

  • Spring is the season of flowers.

  • This is the season to pick fresh tea.

  • The season for skiing has gone by.

  • I love cherry blossom season.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

季節 (きせつ) — mùa; thời tiết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict