Kaori Dict

怖い

こわい

kowai

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.đáng sợ; đáng sợ
  1. tính từ đuôi い

    1.scary; frightening; eerie; dreadful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái gì đáng sợ vậy?

    What are you afraid of?

  • Bạn thật đáng sợ.

    You're scary!

  • Tôi sợ gấu.

    I am afraid of bears.

  • Con búp bê kia thật đáng sợ.

    That doll is scary.

  • Bây giờ bạn có còn sợ rắn nữa không?

    Are you still afraid of snakes?

  • Cô ấy rất sợ chó.

    She is much afraid of dogs.

  • Tôi sợ mất bạn lắm.

    I'm afraid of losing you.

  • Tôi hoàn toàn không sợ những sự đe dọa của hắn.

  • Cứ nghĩ đến chích là người run lên lo sợ.

    I tremble with fear at the thought of an injection.

  • "Tôi sợ phẫu thuật mắt." "Đây không phải là lúc để nói về chuyện đó đâu. Cứ đà này, bạn có lẽ sẽ bị mù đấy."

    "I'm afraid of having eye surgery." "It's no time to be saying that kind of thing. At this rate, you might lose your vision completely."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怖い (こわい) — đáng sợ; đáng sợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict