Kaori Dict

包む

つつむ

tsutsumu

N4

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.bọc; quấn; bao phủ
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to wrap up; to pack; to bundle; to do up

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to cover; to envelop; to shroud; to engulf

    usu. in the passive

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to conceal (a feeling); to hide

  4. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    4.to give (money in an envelope; as a wedding gift, funeral offering, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She wrapped the present in paper.

  • The island was enveloped in a thick fog.

  • The origins of these people is shrouded in mystery.

  • Wrap that up.

  • The city was wrapped in fog.

  • Just wrap it up.

  • Dusk fell over the desert.

  • Could you wrap this separately, please?

  • She did the book up in paper.

  • My house was on fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包む (つつむ) — bọc; quấn; bao phủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict