Kaori Dict

たたみ

tatami

N4

Âm Hán-Việt: ĐIỆP

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

entatami mat (Japanese straw mat)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.tatami mat; Japanese straw floor coverings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lay on the mat at full length.

  • Tom sat on the tatami.

  • My legs ache from sitting on tatami.

  • Tom sat on the tatami.

  • Do you have a tatami room for ten people?

  • I am already accustomed to sitting on tatami.

  • These straw mats, called "tatami" in Japanese, are no longer made by hand.

  • Just reading a computer manual is like practicing swimming on dry land.

  • When they hear 'Japanese-style room,' most people probably think of a tatami room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畳 (たたみ) — tatami mat (Japanese straw mat) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict