Kaori Dict

捕まえる

つかまえる

tsukamaeru

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.bắt; bắt giữ; nắm bắt
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to catch; to capture; to arrest; to seize; to restrain

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to grab; to clutch; to grasp; to seize; to hold on to

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to catch hold of (someone); to stop (e.g. a stranger in the street); to hail (a taxi, waiter, etc.); to hold (someone) back; to detain

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.towards (someone); at (someone); in (someone's) face

    as 〜をつかまえて

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi có thể bắt taxi ở đây không?

    Can I catch a taxi here?

  • Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.

    The boy captured the bird with a net.

  • Chúng tôi đặt một cái bẫy để bắt cáo.

    We set a trap to catch a fox.

  • The policeman got the suspect.

  • The man took the boy by the hand.

  • Got it!

  • Grab him.

  • Catch him.

  • Catch him.

  • I capture insects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捕まえる (つかまえる) — bắt; bắt giữ; nắm bắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict