触る
さわる
sawaru
N4
意味Nghĩa
- 1.chạm; cảm nhận
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từtha động từ
1.to touch; to feel; to handle
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to get involved (with); to approach
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to be harmful to; to hinder; to interfere with; to irritate
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 触らぬ神に祟りなし。
Tránh voi chả xấu mặt nào.
Let sleeping dogs lie.
- まあ触ってみてよ。
Sờ thử đi nào.
Just touch it.
- これに触らないでください。
Đừng sờ vào cái này.
Don't touch this.
- 触るな!
Hands off.
- 触らないで!
Don't touch me!
- それに触るな。
Don't touch it.
- これに触るな。
Don't touch this.
- 勝手に触るな。
Don't touch anything without asking first.
- 無断で触るな。
Don't touch anything without asking first.
- 胸触ってもいい?
Can I touch your chest?