Kaori Dict

さっき

sakki

N4

Âm Hán-Việt: TIÊN

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.đã qua; vừa rồi; một lúc trước
  1. danh từphó từthường viết bằng kana

    1.a short while ago; a moment ago; just now; some time ago

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vừa nãy Mary tìm bạn đấy.

  • "Bạn quen Tom từ trước à?" "Không không, mình mới quen vừa nãy thôi."

    "Have you known Tom for a long time?" "No, I've only just met him."

  • Never mind that, just take out what you've just nicked from your bag.

  • Did something happen earlier?

  • Who was that you were just talking to?

  • I was caught in a shower just now.

  • He went out just now.

  • He came home just now.

  • Your cell phone rang a minute ago.

  • I just had an accident.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先 (さっき) — đã qua; vừa rồi; một lúc trước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict