Kaori Dict

数奇

すうき

suuki

Âm Hán-Việt: SỐ KỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.misfortune; adverse fortune; hapless fate

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.checkered (life, career, etc.); varied; eventful; dramatic; full of ups and downs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have lived a life of a puppet of fortune.

  • He has a checkered past.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数奇 (すうき) — misfortune; adverse fortune; hapless fate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict