Kaori Dict

殺気

さっき

sakki

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÁT KHÍ

Nghĩa

  1. 1.khát máu
  1. danh từ

    1.thirst for blood; bloodlust; determination to kill

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺気 (さっき) — khát máu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict