Kaori Dict

Sát · Sái · Tát

kill · murder · butcher · slice off

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#581 / 2.501
Bộ thủ
bộ 79
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
sha1, shai4
Tiếng Hàn
살, 쇠

kill · murder · butcher · slice off · split · diminish · reduce · spoil

Từ chứa chữ này · dễ trước

ころすkorosu

giết; tiêu diệt; loại bỏ

N3
じさつjisatsuTỰ SÁT

tự tử

N3
あんさつansatsuÁM SÁT

giết người; ám mưu giết

N1
さつじんsatsujinSÁT NHÂN

giết người; tội phạm; giết người

N1
ぎゃくさつgyakusatsuNGƯỢC SÁT

tàn sát; giết người hàng loạt

thông dụng
こうさつkousatsuGIẢO SÁT

enstrangling (to death); strangulation

thông dụng
ころしkoroshi

cá khấu; giết người

thông dụng
さついsatsuiSÁT Ý

ý định giết

thông dụng
さつがいsatsugaiSÁT HẠI

giết người

thông dụng
さっきsakkiSÁT KHÍ

khát máu

thông dụng
さっきんsakkinSÁT KHUẨN

khử trùng

thông dụng
さっしょうsasshouSÁT THƯƠNG

thương vong

thông dụng
さっちゅうざいsatchuuzaiSÁT TRÙNG TỄ

thuốc diệt côn

thông dụng
さっとうsattouSÁT ĐÁO

sát đao; lũ lụt

thông dụng
さしころすsashikorosu

sĩ khổ; đâm chết

thông dụng
しゃさつshasatsuXẠ SÁT

bắn chết; bắn giết; tiêu diệt

thông dụng
じゅうさつjuusatsuSÚNG SÁT

tử vong bằng súng

thông dụng
ひとごろしhitogoroshi

enmurder; murderer

thông dụng
そうさいsousaiTƯƠNG SÁT

enoffset; offsetting each other; cancelling each other out; counterbalancing · set-off; setoff

thông dụng
たさつtasatsuTHA SÁT

enmurder

thông dụng
どくさつdokusatsuĐỘC SÁT

enkilling by poisoning; killing with poison; poisoning (to death)

thông dụng
へいさつheisatsuTÍNH SÁT

endouble play

thông dụng
まっさつmassatsuMẠT SÁT

enelimination (of a person, group, etc.); killing off; disposal; purging · denial (of an opinion, fact, etc.); ignoring; disregard; dismissal

thông dụng
もくさつmokusatsuMẶC SÁT

enignoring; disregarding; taking no notice of; refusing to comment on; turning a deaf ear to

thông dụng
せつなsetsunaSA NA

enmoment; instant · kshana; duration of a single mental event (about 1/75 second); shortest possible interval of time

thông dụng
さつじんじけんsatsujinjikenSÁT NHÂN SỰ KIỆN

enmurder case

thông dụng
ぶちころすbuchikorosu

ento beat to death; to club to death · to kill

おしころすoshikorosu

ento crush to death; to press to death; to squeeze to death · to suppress (a laugh, one's anger, etc.); to stifle; to subdue (one's voice); to hold (one's breath)

あっさつassatsuÁP SÁT

encrushing to death · crushing (hope, freedom, etc.); suppression; quashing; stifling

あんさつじけんansatsujikenÁM SÁT SỰ KIỆN

enassassination

いっせつなissetsunaNHẤT SA NA

en(a) moment; an instant

なぐりころすnagurikorosu

ento strike dead; to beat to death

おうさつousatsuẨU SÁT

enbeating to death; striking dead

みなごろしminagoroshi

enmassacre; annihilation; wholesale slaughter

かみころすkamikorosu

ento suppress (a smile, yawn, etc.); to stifle · to bite to death

あやめるayameru

ento wound; to murder

みごろしmigoroshi

enletting (someone) die without helping

げんろんをふうさつするgenronwofuusatsusuru

ento suppress the freedom of speech

あとおいじさつatooijisatsu

enfollowing someone's example, and committing suicide

しめころすshimekorosu

ento strangle to death

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺 (Sát) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict