相殺
そうさい
sousai
thông dụng
Âm Hán-Việt: TƯƠNG SÁT
Cách đọc khác: そうさつ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.offset; offsetting each other; cancelling each other out; counterbalancing
- danh từdanh từ + するtha động từlaw
2.set-off; setoff
- danh từdanh từ + するtha động từít dùng
3.killing each other