Kaori Dict

殺人事件

さつじんじけん

satsujinjiken

thông dụng

Âm Hán-Việt: SÁT NHÂN SỰ KIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.murder case

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There were two murders this month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺人事件 (さつじんじけん) — murder case | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict