Kaori Dict

射殺

しゃさつ

shasatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: XẠ SÁT

Nghĩa

  1. 1.bắn chết; bắn giết; tiêu diệt
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.shooting to death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sẽ bắn hắn.

    I will shoot him.

  • Tôi sẽ bắn hắn.

    I'm gonna shoot him.

  • John caught a tiger and shot two lions.

  • He was shot to death.

  • Tom was shot to death.

  • Gandhi was shot dead.

  • Tom was gunned down in the street in front of the church.

  • The policeman was off duty when he was shot to death.

  • His pent-up grudge to the cult exploded into the gunshot death of the former prime minister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射殺 (しゃさつ) — bắn chết; bắn giết; tiêu diệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict