Kaori Dict

Xạ · Dạ · Dịch

shoot · shine into · onto · archery

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#937 / 2.501
Bộ thủ
bộ 41
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
she4, shi2, ye4
Tiếng Hàn
사, 석

shoot · shine into · onto · archery

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちゅうしゃchuushaCHÚ XẠ

tiêm thuốc

N4
うつutsu

đánh; bắn

N3
さすsasu

chiếu sáng; bắn

N3
はっしゃhasshaPHÁT XẠ

bắn; phóng; phát ra; xuất tinh

N3
ひざしhizashi

ánh nắng; tia mặt trời

N2
はんしゃhanshaPHẢN XẠ

phản chiếu

N1
ほうしゃhoushaPHÓNG XẠ

bức xạ

N1
ほうしゃのうhoushanouPHÓNG XẠ NĂNG

bức xạ

N1
いるiru

ento shoot (arrow, bolt, dart)

thông dụng
しゃげきshagekiXẠ KÍCH

enfiring; shooting; fire; gunshot; marksmanship

thông dụng
しゃさつshasatsuXẠ SÁT

enshooting to death

thông dụng
いとめるitomeru

ento shoot dead; to bring down (an animal) · to win (a prize, someone's heart, etc.); to gain; to get; to make one's own

thông dụng
しゃせいshaseiXẠ TINH

enejaculation

thông dụng
しゃていshateiXẠ TRÌNH

enrange (of a rifle, missile, etc.)

thông dụng
しょうしゃshoushaCHIẾU XẠ

enirradiation; radiation; beaming · exposure (to light); illumination

thông dụng
はんしゃてきhanshatekiPHẢN XẠ ĐÍCH

enreflexive; reflecting

thông dụng
ふんしゃfunshaPHUN XẠ

enjet; spray; emission; spouting · rocket propulsion; jet propulsion

thông dụng
ほうしゃせいhoushaseiPHÓNG XẠ TÍNH

enradioactive

thông dụng
ほうしゃせんhoushasenPHÓNG XẠ TUYẾN

enradiation

thông dụng
とうしゃtoushaĐẦU XẠ

enprojection (of an image)

thông dụng
ロケットはっしゃとうrokettohasshatou

enrocket launcher

いたくしゃげきitakushagekiY THÁC XẠ KÍCH

enfiring from elbow rests

いかくしゃげきikakushagekiUY HÁCH XẠ KÍCH

enwarning shot

いっせいしゃげきisseishagekiNHẤT TỀ XẠ KÍCH

envolley firing; fusillade; broadside

かえんほうしゃきkaenhoushakiHOẢ VIÊM PHÓNG XẠ KHÍ

enflamethrower

かんせつしょうじゅんしゃげきkansetsushoujunshagekiGIAN TIẾP CHIẾU CHUẨN XẠ KÍCH

enindirect fire

きしゃkishaKỴ XẠ

enshooting on horseback; equestrian archery

ぎゃくふんしゃgyakufunshaNGHỊCH PHUN XẠ

enreverse thrust; retrofiring · sudden mental derangement

きょくしゃkyokushaKHÚC XẠ

enhigh-angle fire

きょくしゃほうkyokushahouKHÚC XẠ PHÁO

enhowitzer; high-angle gun

こうしゃとっかkoushatokkaCAO XẠ ĐẶC KHOA

enanti-aircraft artillery

こうしゃほうkoushahouCAO XẠ PHÁO

enanti-aircraft gun

しゃえいshaeiXẠ ẢNH

enprojection

しゃかくshakakuXẠ GIÁC

enangle of fire

しゃげききんしちいきshagekikinshichiikiXẠ KÍCH CẤM CHỈ ĐỊA VỰC

enno fire area

いてざitezaXẠ THỦ TOẠ

enSagittarius (constellation); the Archer

しゃてきshatekiXẠ ĐÍCH

entarget practice; marksmanship · target shooting (e.g. at a fair)

しゃてきじょうshatekijouXẠ ĐÍCH TRƯỜNG

enshooting range; firing range; rifle range · shooting gallery

しゃほうshahouXẠ PHÁP

enshooting technique; archery technique

じゅうれんしゃjuurenshaSÚNG LIÊN XẠ

enrapid (weapons) fire; hail of bullets

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

射 (Xạ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict