Kaori Dict

撃つ

うつ

utsu

N3

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.đánh; bắn
  1. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từ

    1.to shoot (a gun, person, etc.); to fire

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn bị bắn à?

    Were you shot at?

  • Tôi sẽ bắn nó.

    I'm gonna shoot him.

  • Người thợ săn đã bắn một con gấu.

    The hunter shot a bear.

  • Tom bị súng bắn vào chân rồi đấy.

    Tom got shot in the leg.

  • The hunter shot a bear.

  • The police officer fired a blank.

  • I'm shooting.

  • Don't shoot!

  • Don't move, or I'll shoot you.

  • Shot, huh?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撃つ (うつ) — đánh; bắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict