Kaori Dict

うつ

utsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: UẤT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.depression; low spirits

  2. tính từ đuôi たるphó từ đi với とhiếm

    2.luxuriant (of vegetation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What should I do if I become depressed while studying abroad?

  • Tom fell into depression from working too hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬱 (うつ) — depression; low spirits | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict