Kaori Dict

撃

Kích

đánh; tấn công; đánh bại; tiêu diệt

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#473 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn
격

đánh; tấn công; đánh bại; tiêu diệt

Từ chứa chữ này · dễ trước

うつutsu

đánh; bắn

N3
こうげきkougekiCÔNG KÍCH

công kích; tấn công; chỉ trích; tấn công mạng

N3
ぶつbutsu

đánh; trúng; trống; nói; cá cược

N3
うつutsu

tấn công; trả thù; tiêu diệt

N3
しゅうげきshuugekiTẬP KÍCH

đánh phá; tấn công bất ngờ

N1
しょうげきshougekiXUNG KÍCH

cú sốc; tác động

N1
だげきdagekiĐẢ KÍCH

đánh; tổn thương; cú đánh

N1
はんげきhangekiPHẢN KÍCH

phản công; trả đũa

N1
いちげきichigekiNHẤT KÍCH

một đòn; một cú; một cú đánh

thông dụng
はさみうちhasamiuchi

tấn công hai bên

thông dụng
むかえうつmukaeutsu

đối mặt; tấn công

thông dụng
げいげきgeigekiNGHÊNH KÍCH

phản công

thông dụng
げきちんgekichinKÍCH THẨM

kích thảm; đắm tàu

thông dụng
げきついgekitsuiKÍCH TRUỴ

kích trụ; hạ máy bay

thông dụng
しゃげきshagekiXẠ KÍCH

bắn súng; bắn phá; bắn trúng

thông dụng
しゅつげきshutsugekiXUẤT KÍCH

ra đợt tấn công

thông dụng
しんげきshingekiTIẾN KÍCH

tấn công

thông dụng
うちあげるuchiageru

phóng lên; bắn cao; hoàn thành; báo cáo

thông dụng
ちょくげきchokugekiTRỰC KÍCH

đánh trúng trực tiếp

thông dụng
おいうちoiuchi

đánh gục; làm nặng thêm

thông dụng
ついげきtsuigekiTRUY KÍCH

tấn công tiếp

thông dụng
でんげきdengekiĐIỆN KÍCH

sốc điện; tấn công chớp; bất ngờ mạnh

thông dụng
はくげきほうhakugekihouBÁCH KÍCH PHÁO

đạn tàng hình

thông dụng
ばくげきbakugekiBỘC KÍCH

đánh bom

thông dụng
ほうげきhougekiPHÁO KÍCH

đạn pháo; hỏa lực

thông dụng
もくげきmokugekiMỤC KÍCH

chứng kiến

thông dụng
ゆうげきyuugekiDU KÍCH

tấn công nhanh; đánh du kích; hành động linh hoạt

thông dụng
ゆうげきしゅyuugekishuDU KÍCH THỦ

người chơi shortstop; vị trí shortstop

thông dụng
はくげきhakugekiBÁCH KÍCH

tấn công gần

thông dụng
じゅうげきjuugekiSÚNG KÍCH

bắn súng

thông dụng
テロこうげきterokougeki

enterrorist attack

いたくしゃげきitakushagekiY THÁC XẠ KÍCH

enfiring from elbow rests

いかくしゃげきikakushagekiUY HÁCH XẠ KÍCH

enwarning shot

いっせいしゃげきisseishagekiNHẤT TỀ XẠ KÍCH

envolley firing; fusillade; broadside

はばたくhabataku

ento flap (wings) · to spread one's wings; to go out into the world

おうきゅうこうげきoukyuukougekiƯNG CẤP CÔNG KÍCH

enhasty attack

かもうちkamouchi

enduck hunting

かんせつしょうじゅんしゃげきkansetsushoujunshagekiGIAN TIẾP CHIẾU CHUẨN XẠ KÍCH

enindirect fire

きょうげきkyougekiHIỆP KÍCH

enattack on both sides; pincer movement; double envelopment

げいげききgeigekikiNGHÊNH KÍCH CƠ

eninterceptor; interceptor aircraft

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撃 (Kích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict